UMA (UMA) Trao đổi tiền điện tử
Xem tỷ giá hiện tại của UMA trên ChangeNOW. Không cần tạo tài khoản. Lưu ý: tiền điện tử có tính biến động, luôn tự nghiên cứu trước khi giao dịch.
Ví được đề xuấtCác loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với UMA
| UMA ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 581 | UMA /BAL | |||
| 582 | UMA /AEVO | |||
| 583 | UMA /ARC | |||
| 584 | UMA /SKYAI | |||
| 585 | UMA /METIS | |||
| 586 | UMA /TPT | |||
| 587 | UMA /DIA | |||
| 588 | UMA /AIXBT | |||
| 589 | UMA /ORDER | |||
| 590 | UMA /AUCTION | |||
| 591 | UMA /AUCTION | |||
| 592 | UMA /MANTA | |||
| 593 | UMA /CORN | |||
| 594 | UMA /SCRT | |||
| 595 | UMA /FIDA | |||
| 596 | UMA /ZENT | |||
| 597 | UMA /LUSD | |||
| 598 | UMA /ACX | |||
| 599 | UMA /PONKE | |||
| 600 | UMA /MAGIC | |||