UMA (UMA) Trao đổi tiền điện tử
Xem tỷ giá hiện tại của UMA trên ChangeNOW. Không cần tạo tài khoản. Lưu ý: tiền điện tử có tính biến động, luôn tự nghiên cứu trước khi giao dịch.
Ví được đề xuấtCác loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với UMA
| UMA ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 361 | UMA /T | |||
| 362 | UMA /MOVE | |||
| 363 | UMA /ZIL | |||
| 364 | UMA /ZIL | |||
| 365 | UMA /EDU | |||
| 366 | UMA /ALCH | |||
| 367 | UMA /NPC | |||
| 368 | UMA /POPCAT | |||
| 369 | UMA /XNO | |||
| 370 | UMA /XVG | |||
| 371 | UMA /SUSHI | |||
| 372 | UMA /SUSHI | |||
| 373 | UMA /ORDI | |||
| 374 | UMA /HOT | |||
| 375 | UMA /SC | |||
| 376 | UMA /DRIFT | |||
| 377 | UMA /ZETA | |||
| 378 | UMA /ZETA | |||
| 379 | UMA /MEW | |||
| 380 | UMA /MOCA | |||