UMA (UMA) Trao đổi tiền điện tử
Xem tỷ giá hiện tại của UMA trên ChangeNOW. Không cần tạo tài khoản. Lưu ý: tiền điện tử có tính biến động, luôn tự nghiên cứu trước khi giao dịch.
Ví được đề xuấtCác loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với UMA
| UMA ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 321 | UMA /TURBO | |||
| 322 | UMA /CTC | |||
| 323 | UMA /MET | |||
| 324 | UMA /AIOZ | |||
| 325 | UMA /AIOZ | |||
| 326 | UMA /USDF | |||
| 327 | UMA /FTN | |||
| 328 | UMA /FRAX | |||
| 329 | UMA /APEPE | |||
| 330 | UMA /UDS | |||
| 331 | UMA /GOMINING | |||
| 332 | UMA /GOMINING | |||
| 333 | UMA /KOGE | |||
| 334 | UMA /SOSO | |||
| 335 | UMA /SOSO | |||
| 336 | UMA /PIEVERSE | |||
| 337 | UMA /GUSD | |||
| 338 | UMA /KAITO | |||
| 339 | UMA /CORE | |||
| 340 | UMA /CORE | |||