UMA (UMA) Trao đổi tiền điện tử
Xem tỷ giá hiện tại của UMA trên ChangeNOW. Không cần tạo tài khoản. Lưu ý: tiền điện tử có tính biến động, luôn tự nghiên cứu trước khi giao dịch.
Ví được đề xuấtCác loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với UMA
| UMA ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 301 | UMA /APE | |||
| 302 | UMA /TOSHI | |||
| 303 | UMA /KITE | |||
| 304 | UMA /SNX | |||
| 305 | UMA /SNX | |||
| 306 | UMA /SNX | |||
| 307 | UMA /WEMIX | |||
| 308 | UMA /DYDX | |||
| 309 | UMA /AXS | |||
| 310 | UMA /AXS | |||
| 311 | UMA /LPT | |||
| 312 | UMA /QTUM | |||
| 313 | UMA /ZEN | |||
| 314 | UMA /FLOW | |||
| 315 | UMA /FLOW | |||
| 316 | UMA /TURBO | |||
| 317 | UMA /SUPER | |||
| 318 | UMA /FORM | |||
| 319 | UMA /PROM | |||
| 320 | UMA /PROM | |||