Sàn giao dịch tiền điện tử XRP

Trao đổi XRP ngay lập tức với tỷ giá tốt nhất trên ChangeNOW. Không giới hạn, không cần tài khoản, không lo lắng. Hãy dành thời gian và năng lượng cho những điều quan trọng — phần còn lại cứ để chúng tôi lo.

Ví được đề xuấtNow Wallet
icon-btc
BTC
1 BTC ~ ... XRP
Loader Icon
icon-xrp
XRP

Dữ liệu thị trường XRP

Thông tin thị trường XRP: nguồn cung, giá bằng USD, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường

XRP Giá $2.0933. Nguồn cung lưu thông hiện tại của nó là xrp 99,985,734,415 với vốn hóa thị trường là $127,015,185,948.78.

GIÁ

$ 2.0933

VỐN HÓA THỊ TRƯỜNG

$ 127,015,185,948.78

24h % GIÁ

-7.07 %

24H ÂM LƯỢNG

$ 4,323,852,432.59

7d % GIÁ

13.05 %

CUNG CẤP XU

99,985,734,415 XRP

Bắt đầu trao đổi XRP

icon-btc
BTC
Loader Icon
icon-xrp
XRP

Tại sao nên trao đổi XRP trên ChangeNOW

Thời gian trung bình để trao đổi là khoảng 2 phút. Bạn có thể theo dõi tiến trình trên trang trao đổi.

  • 98%Tỷ lệ chiến thắng🔥
    Các giao dịch hoán đổi được hoàn thành với tỷ giá hối đoái tốt hơn hoặc sai lệch so với ước tính dưới 0,5%
  • 5Mstarkhách hàng hài lòng
  • 2 minThời gian trao đổi trung bình
  • 1324Currencies available for exchange
How it works?
Trao đổi tiền điện tử nhanh chóng

Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với XRP

XRP ĐẾNĐôiTỷ giá cố địnhCó sẵn để trao đổi
101
icon-xrpicon-usd1erc20
World Liberty Financial USD (Ethereum)
XRP /USD1usd1erc20availability iconTrao đổi
102
icon-xrpicon-usd1bsc
World Liberty Financial USD (Binance Smart Chain)
XRP /USD1usd1bscavailability iconTrao đổi
103
icon-xrpicon-usd1trc20
World Liberty Financial USD (TRON)
XRP /USD1usd1trc20availability iconTrao đổi
104
icon-xrpicon-usd1sol
World Liberty Financial USD (Solana)
XRP /USD1usd1solavailability iconTrao đổi
105
icon-xrpicon-mnterc20
Mantle (ERC20)
XRP /MNTmnterc20availability iconTrao đổi
106
icon-xrpicon-mntmainnet
Mantle
XRP /MNTmntmainnetavailability iconTrao đổi
107
icon-xrpicon-tao
Bittensor
XRP /TAOtaoavailability iconTrao đổi
108
icon-xrpicon-pepe
Pepe
XRP /PEPEpepeavailability iconTrao đổi
109
icon-xrpicon-aave
Aave
XRP /AAVEaaveavailability iconTrao đổi
110
icon-xrpicon-aavebsc
Aave (Binance Smart Chain)
XRP /AAVEaavebscavailability iconTrao đổi
111
icon-xrpicon-bgb
Bitget Token
XRP /BGBbgbavailability iconTrao đổi
112
icon-xrpicon-okb
OKB
XRP /OKBokbavailability iconTrao đổi
113
icon-xrpicon-nearbsc
NEAR Protocol (Binance Smart Chain)
XRP /NEARnearbscavailability iconTrao đổi
114
icon-xrpicon-near
NEAR Protocol
XRP /NEARnearavailability iconTrao đổi
115
icon-xrpicon-etcbsc
Ethereum Classic (Binance Smart Chain)
XRP /ETCetcbscavailability iconTrao đổi
116
icon-xrpicon-etc
Ethereum Classic
XRP /ETCetcavailability iconTrao đổi
117
icon-xrpicon-ena
Ethena
XRP /ENAenaavailability iconTrao đổi
118
icon-xrpicon-asterbsc
Aster
XRP /ASTERasterbscavailability iconTrao đổi
119
icon-xrpicon-xaut
Tether Gold
XRP /XAUTxautavailability iconTrao đổi
120
icon-xrpicon-icp
Internet Computer
XRP /ICPicpavailability iconTrao đổi