Sàn giao dịch tiền điện tử XRP

Trao đổi XRP ngay lập tức với tỷ giá tốt nhất trên ChangeNOW. Không giới hạn, không cần tài khoản, không lo lắng. Hãy dành thời gian và năng lượng cho những điều quan trọng — phần còn lại cứ để chúng tôi lo.

Ví được đề xuấtNow Wallet
icon-btc
BTC
1 BTC ~ ... XRP
Loader Icon
icon-xrp
XRP

Dữ liệu thị trường XRP

Thông tin thị trường XRP: nguồn cung, giá bằng USD, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường

XRP Giá $2.3918. Nguồn cung lưu thông hiện tại của nó là xrp 99,985,734,415 với vốn hóa thị trường là $145,126,515,975.75.

GIÁ

$ 2.3918

VỐN HÓA THỊ TRƯỜNG

$ 145,126,515,975.75

24h % GIÁ

11.52 %

24H ÂM LƯỢNG

$ 6,925,861,218.97

7d % GIÁ

29.35 %

CUNG CẤP XU

99,985,734,415 XRP

Bắt đầu trao đổi XRP

icon-btc
BTC
Loader Icon
icon-xrp
XRP

Tại sao nên trao đổi XRP trên ChangeNOW

Thời gian trung bình để trao đổi là khoảng 2 phút. Bạn có thể theo dõi tiến trình trên trang trao đổi.

  • 98%Tỷ lệ chiến thắng🔥
    Các giao dịch hoán đổi được hoàn thành với tỷ giá hối đoái tốt hơn hoặc sai lệch so với ước tính dưới 0,5%
  • 5Mstarkhách hàng hài lòng
  • 2 minThời gian trao đổi trung bình
  • 1324Currencies available for exchange
How it works?
Trao đổi tiền điện tử nhanh chóng

Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với XRP

XRP ĐẾNĐôiTỷ giá cố địnhCó sẵn để trao đổi
41
icon-xrpicon-usdcxlm
USD Coin (Stellar)
XRP /USDCusdcxlmavailability iconTrao đổi
42
icon-xrpicon-usdcbase
USD Coin (Base)
XRP /USDCusdcbaseavailability iconTrao đổi
43
icon-xrpicon-usdcop
USD Coin (Optimism)
XRP /USDCusdcopavailability iconTrao đổi
44
icon-xrpicon-usdckcc
USD Coin (KuCoin)
XRP /USDCusdckccavailability iconTrao đổi
45
icon-xrpicon-usdcarb
USD Coin (Arbitrum One)
XRP /USDCusdcarbavailability iconTrao đổi
46
icon-xrpicon-usdcarc20
USD Coin (AVAXC)
XRP /USDCusdcarc20availability iconTrao đổi
47
icon-xrpicon-usdccelo
USD Coin (CELO)
XRP /USDCusdcceloavailability iconTrao đổi
48
icon-xrpicon-usdcapt
USD Coin (Aptos)
XRP /USDCusdcaptavailability iconTrao đổi
49
icon-xrpicon-usdcsui
USD Coin (Sui)
XRP /USDCusdcsuiavailability iconTrao đổi
50
icon-xrpicon-trxbsc
TRON (Binance Smart Chain)
XRP /TRXtrxbscavailability iconTrao đổi
51
icon-xrpicon-trx
TRON
XRP /TRXtrxavailability iconTrao đổi
52
icon-xrpicon-dogeerc20
Department Of Government Efficiency
XRP /DOGEdogeerc20availability iconTrao đổi
53
icon-xrpicon-dogebsc
Dogecoin
XRP /DOGEdogebscavailability iconTrao đổi
54
icon-xrpicon-doge
Dogecoin
XRP /DOGEdogeavailability iconTrao đổi
55
icon-xrpicon-adabsc
Cardano
XRP /ADAadabscavailability iconTrao đổi
56
icon-xrpicon-ada
Cardano
XRP /ADAadaavailability iconTrao đổi
57
icon-xrpicon-bchbsc
Bitcoin Cash (Binance Smart Chain)
XRP /BCHbchbscavailability iconTrao đổi
58
icon-xrpicon-bch
Bitcoin Cash
XRP /BCHbchavailability iconTrao đổi
59
icon-xrpicon-link
Chainlink
XRP /LINKlinkavailability iconTrao đổi
60
icon-xrpicon-linkbsc
Chainlink
XRP /LINKlinkbscavailability iconTrao đổi