Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Kaspa | RUNE /KAS | ||
| 122 | Polygon Ecosystem Token (ERC20) | RUNE /POL | ||
| 123 | Polygon Ecosystem Native Token (ex. MATIC) | RUNE /POL | ||
| 124 | Algorand | RUNE /ALGO | ||
| 125 | Jupiter | RUNE /JUP | ||
| 126 | Cosmos (Binance Smart Chain) | RUNE /ATOM | ||
| 127 | Cosmos | RUNE /ATOM | ||
| 128 | Render | RUNE /RENDER | ||
| 129 | Pi | RUNE /PI | ||
| 130 | Aerodrome Finance | RUNE /AERO | ||
| 131 | Injective Protocol | RUNE /INJ | ||
| 132 | Injective Protocol (Binance Smart Chain) | RUNE /INJ | ||
| 133 | Injective (ERC20) | RUNE /INJ | ||
| 134 | Lighter | RUNE /LIT | ||
| 135 | Filecoin | RUNE /FIL | ||
| 136 | FIlecoin (Binance Smart Chain) | RUNE /FIL | ||
| 137 | XDC Network | RUNE /XDC | ||
| 138 | Dash | RUNE /DASH | ||
| 139 | LayerZero (Ethereum) | RUNE /ZRO | ||
| 140 | LayerZero (Optimism) | RUNE /ZRO | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
