Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 1021 | Reef | RUNE /REEF | ||
| 1022 | REI Network | RUNE /REI | ||
| 1023 | Pandora | RUNE /PANDORA | ||
| 1024 | OVR | RUNE /OVR | ||
| 1025 | Balance | RUNE /EPT | ||
| 1026 | Shrub | RUNE /SHRUB | ||
| 1027 | NetMind Token | RUNE /NMT | ||
| 1028 | Covalent X Token | RUNE /CXT | ||
| 1029 | Doge Killer | RUNE /LEASH | ||
| 1030 | ThunderCore | RUNE /TT | ||
| 1031 | Starlink | RUNE /STARL | ||
| 1032 | ArchLoot | RUNE /AL | ||
| 1033 | Ampleforth Governance Token | RUNE /FORTH | ||
| 1034 | Trias Token (new) | RUNE /TRIAS | ||
| 1035 | Volt Inu V3 | RUNE /VOLT | ||
| 1036 | Volt Inu V3 (ERC20) | RUNE /VOLT | ||
| 1037 | Myro | RUNE /MYRO | ||
| 1038 | Velas (Binance Smart Chain) | RUNE /VLX | ||
| 1039 | GameFi | RUNE /GAFI | ||
| 1040 | RichQUACK | RUNE /QUACK | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
