Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Syscoin EVM | RUNE /SYS | ||
| 1002 | Rarible | RUNE /RARI | ||
| 1003 | Ski Mask Dog | RUNE /SKI | ||
| 1004 | Highstreet | RUNE /HIGH | ||
| 1005 | Highstreet | RUNE /HIGH | ||
| 1006 | MANEKI | RUNE /MANEKI | ||
| 1007 | RWA Inc | RUNE /RWA | ||
| 1008 | DAR Open Network (Binance Smart Chain) | RUNE /D | ||
| 1009 | DAR Open Network (Ethereum) | RUNE /D | ||
| 1010 | Adappter Token | RUNE /ADP | ||
| 1011 | EURO Tether | RUNE /EURT | ||
| 1012 | CEEK VR (ERC20) | RUNE /CEEK | ||
| 1013 | CEEK VR | RUNE /CEEK | ||
| 1014 | Kendu Inu | RUNE /KENDU | ||
| 1015 | Kori The Pom | RUNE /KORI | ||
| 1016 | Cellframe | RUNE /CELL | ||
| 1017 | Xterio | RUNE /XTER | ||
| 1018 | Orbit Chain | RUNE /ORC | ||
| 1019 | Zypto | RUNE /ZYPTO | ||
| 1020 | Orbiter Finance | RUNE /OBT | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
