Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 981 | Inflation Hedging Coin | RUNE /IHC | ||
| 982 | GameStop | RUNE /GME | ||
| 983 | Green Satoshi Token (SOL) | RUNE /GST | ||
| 984 | Major | RUNE /MAJOR | ||
| 985 | Avalon Labs (Ethereum) | RUNE /AVL | ||
| 986 | Avalon Labs (Binance Smart Chain) | RUNE /AVL | ||
| 987 | Tectum | RUNE /TET | ||
| 988 | elizaOS | RUNE /ELIZAOS | ||
| 989 | Aavegotchi | RUNE /GHST | ||
| 990 | TARS AI | RUNE /TAI | ||
| 991 | Cult DAO | RUNE /CULT | ||
| 992 | McDonald's tokenized stock (xStock) | RUNE /MCDX | ||
| 993 | Ancient8 | RUNE /A8 | ||
| 994 | MOBOX | RUNE /MBOX | ||
| 995 | Efforce | RUNE /WOZX | ||
| 996 | Dogebonk | RUNE /DOBO | ||
| 997 | Parcl | RUNE /PRCL | ||
| 998 | Rarible | RUNE /RARI | ||
| 999 | Highstreet | RUNE /HIGH | ||
| 1000 | Highstreet | RUNE /HIGH | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
