Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 801 | Bone ShibaSwap | RUNE /BONE | ||
| 802 | DIAM | RUNE /DIAM | ||
| 803 | 4 | RUNE /4 | ||
| 804 | tokenbot | RUNE /CLANKER | ||
| 805 | Enso | RUNE /ENSO | ||
| 806 | Enso (Ethereum) | RUNE /ENSO | ||
| 807 | Divi | RUNE /DIVI | ||
| 808 | DIVI | RUNE /DIVI | ||
| 809 | Portal | RUNE /PORTAL | ||
| 810 | Space and Time | RUNE /SXT | ||
| 811 | MyShell (Binance Smart Chain) | RUNE /SHELL | ||
| 812 | MyShell (Ethereum) | RUNE /SHELL | ||
| 813 | MegaUSD | RUNE /USDM | ||
| 814 | Fabric Protocol (Ethereum) | RUNE /ROBO | ||
| 815 | Fabric Protocol (Binance Smart Chain) | RUNE /ROBO | ||
| 816 | Maverick Protocol | RUNE /MAV | ||
| 817 | ANDY (Ethereum) | RUNE /ANDY | ||
| 818 | Undeads Games | RUNE /UDS | ||
| 819 | HUNT | RUNE /HUNT | ||
| 820 | USD CoinVertible | RUNE /USDCV | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
