Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Pundi X (NEW) | RUNE /PUNDIX | ||
| 602 | Uquid Coin | RUNE /UQC | ||
| 603 | MEET48 | RUNE /IDOL | ||
| 604 | ZORA | RUNE /ZORA | ||
| 605 | Orbs | RUNE /ORBS | ||
| 606 | First Neiro On Ethereum | RUNE /NEIRO | ||
| 607 | Steem | RUNE /STEEM | ||
| 608 | Clearpool | RUNE /CPOOL | ||
| 609 | Internet of Services | RUNE /IOST | ||
| 610 | Hyperlane (Ethereum) | RUNE /HYPER | ||
| 611 | Hyperlane (Binance Smart Chain) | RUNE /HYPER | ||
| 612 | KiiChain | RUNE /KII | ||
| 613 | BSquared Network | RUNE /B2 | ||
| 614 | Momentum | RUNE /MMT | ||
| 615 | deBridge | RUNE /DBR | ||
| 616 | SwftCoin | RUNE /SWFTC | ||
| 617 | Cartesi (Binance Smart Chain) | RUNE /CTSI | ||
| 618 | Cartesi | RUNE /CTSI | ||
| 619 | Zerebro | RUNE /ZEREBRO | ||
| 620 | Kyber Network | RUNE /KNC | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
