Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 561 | NVIDIA Tokenized Stock (Ondo) | RUNE /NVDAON | ||
| 562 | Invesco QQQ Tokenized ETF (Ondo) | RUNE /QQQON | ||
| 563 | XPIN Network | RUNE /XPIN | ||
| 564 | Tornado Cash | RUNE /TORN | ||
| 565 | Sahara AI (Binance Smart Chain) | RUNE /SAHARA | ||
| 566 | Sahara AI (Ethereum) | RUNE /SAHARA | ||
| 567 | ApeX Protocol | RUNE /APEX | ||
| 568 | LAB | RUNE /LAB | ||
| 569 | Status | RUNE /SNT | ||
| 570 | Metaplex | RUNE /MPLX | ||
| 571 | ChangeNOW Token | RUNE /NOW | ||
| 572 | ChangeNOW Token (BSC BEP20) | RUNE /NOW | ||
| 573 | SKYAI | RUNE /SKYAI | ||
| 574 | Waves | RUNE /WAVES | ||
| 575 | Liquity USD | RUNE /LUSD | ||
| 576 | Alchemist AI | RUNE /ALCH | ||
| 577 | UMA | RUNE /UMA | ||
| 578 | DEAPcoin | RUNE /DEP | ||
| 579 | DEAPcoin (Binance Smart Chain) | RUNE /DEP | ||
| 580 | Power Ledger | RUNE /POWR | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
