Các loại tiền điện tử hàng đầu để trao đổi với THORChain (Mainnet)
| RUNE ĐẾN | Đôi | Tỷ giá cố định | Có sẵn để trao đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 541 | Particle Network | RUNE /PARTI | ||
| 542 | Particle Network (Base) | RUNE /PARTI | ||
| 543 | Notcoin | RUNE /NOT | ||
| 544 | Allora (Binance Smart Chain) | RUNE /ALLO | ||
| 545 | Allora (Ethereum) | RUNE /ALLO | ||
| 546 | Moo Deng (Solana) | RUNE /MOODENG | ||
| 547 | MOO DENG | RUNE /MOODENG | ||
| 548 | Phala Network | RUNE /PHA | ||
| 549 | Phala Network (Binance Smart Chain) | RUNE /PHA | ||
| 550 | Binance USD | RUNE /BUSD | ||
| 551 | River | RUNE /RIVER | ||
| 552 | Electroneum | RUNE /ETN | ||
| 553 | Chainbase | RUNE /C | ||
| 554 | Aurora (ERC20) | RUNE /AURORA | ||
| 555 | Micron Technology Tokenized Stock (Ondo) | RUNE /MUON | ||
| 556 | Metaplex | RUNE /MPLX | ||
| 557 | Rocket Pool (NEW) | RUNE /RPL | ||
| 558 | Moca Network | RUNE /MOCA | ||
| 559 | NVIDIA Tokenized Stock (Ondo) | RUNE /NVDAON | ||
| 560 | Tornado Cash | RUNE /TORN | ||
Câu hỏi về giao dịch THORChain (Mainnet)?
Tất cả thông tin về giao dịch RUNE trên ChangeNOW đều ở đây — nhưng crypto vẫn có thể phức tạp. Có câu hỏi? Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng.
